Ly hôn không chỉ là chuyện chấm dứt một mối quan hệ hôn nhân hợp pháp, mà còn là câu chuyện của phân chia tài sản, nợ chung, quyền nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con, làm phát sinh hàng loạt trách nhiệm pháp lý của vợ chồng sau ly hôn, dù không còn là vợ chồng. Nơi mà lý trí và tình cảm giằng xé nhau từng chút một.
Có những người đàn ông, suốt bao năm tháng, bế con trên tay từ ngày còn đỏ hỏn, thức đêm khi con sốt, vui mừng khi con gọi tiếng “ba” đầu tiên. Từng đồng tiền làm ra đều nghĩ cho con, từng dự định tương lai đều có hình bóng của con. Nhưng rồi, ngay trong quá trình giải quyết ly hôn, một sự thật nghiệt ngã được hé lộ, đứa trẻ ấy không phải con ruột của mình.
Vậy trong tình huống “nuôi con tu hú” này, pháp luật nhìn nhận và giải quyết như thế nào? Và người trong cuộc nên lựa chọn ra sao giữa “lý” và “tình”?

Theo quy định tại Điều 88 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân mặc nhiên được xác định là con chung của vợ chồng. Dù người chồng có nghi ngờ hay đã có linh cảm từ lâu, thì về mặt pháp lý, đứa trẻ vẫn là con hợp pháp của mình, cho đến khi Tòa án có quyết định khác.
Trong khoảng thời gian đó, người chồng vẫn phải tiếp tục:
– Chăm sóc, nuôi dưỡng;
– Thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng;
– Đầy đủ các quyền, nghĩa vụ của một người cha.
Khi cả hai vợ chồng đã cùng nhau nhìn thẳng vào sự thật, cùng chấp nhận một điều không ai mong muốn và cùng thống nhất yêu cầu Tòa án:
– Công nhận thuận tình ly hôn;
– Không công nhận quan hệ cha con;
– Cung cấp các tài liệu, chứng cứ chứng minh như: Kết quả giám định ADN hợp pháp; tài liệu, chứng cứ khác liên quan (nếu có).
Thì câu chuyện sẽ được tháo gỡ rõ ràng và nhanh chóng hơn. Mọi thứ có thể khép lại trên giấy tờ rất gọn gàng. Nhưng điều khó khép lại nhất, lại nằm ở trong lòng người làm cha. Bởi để đi đến quyết định ấy, không chỉ là lựa chọn lý trí mà còn là sự giằng xé trong lòng. Có những người đàn ông, dù đã biết rõ đứa trẻ không mang dòng máu của mình, vẫn chần chừ rất lâu, chỉ vì không nỡ buông tay một đứa trẻ đã từng gọi mình là “ba”, đã từng là cả thế giới của mình trong suốt những năm tháng qua.
Tuy nhiên, có những trường hợp người vợ không đồng ý, hoặc không sẵn sàng cùng đối diện với sự thật, người chồng buộc phải tự mình khởi kiện ra Tòa án để tìm câu trả lời. Khi đó người chồng có quyền:
– Nộp đơn khởi kiện tại Tòa án;
– Cung cấp các tài liệu, chứng cứ chứng minh như: Kết quả giám định ADN hợp pháp; tài liệu, chứng cứ khác liên quan (nếu có).
Không giống như khi cả hai cùng đối diện với sự thật, con đường này thường kéo dài và nặng trĩu hơn. Những thủ tục pháp lý cứ nối tiếp nhau, còn cảm xúc thì chưa kịp lắng xuống. Mỗi lần làm việc với Tòa án, mỗi chứng cứ được đưa ra không chỉ là để làm rõ đúng sai, mà còn như một lần chạm lại vào vết thương vẫn còn chưa kịp lành.
Tòa án sẽ xem xét về tính hợp pháp của kết quả giám định, các chứng cứ liên quan và đưa ra phán quyết cuối cùng.
Khi Tòa án có căn cứ xác định không tồn tại quan hệ cha con, thì kể từ thời điểm bản án/quyết định có hiệu lực:
– Người chồng không còn nghĩa vụ cấp dưỡng đối với đứa trẻ;
– Quyền và nghĩa vụ pháp lý giữa cha và con chính thức chấm dứt;
– Các thông tin hộ tịch liên quan cũng sẽ được điều chỉnh theo quy định của pháp luật.
“Nuôi con tu hú” không chỉ là một câu chuyện pháp lý, mà còn là một câu chuyện đau lòng của cuộc sống. Pháp luật cho bạn quyền làm rõ sự thật nhưng không ai có thể thay bạn quyết định tiếp tục yêu thương hay dừng lại. Bởi có những mối quan hệ, dù không cùng huyết thống nhưng lại được nuôi dưỡng bằng cả một trái tim, một quãng đời dài.
Thực hiện bởi Chuyên viên pháp lý Nguyễn Thị Kiều Thi
Tham vấn bởi Luật sư Lâm Hoàng Quân
